Phí giao dịch futures OKX là gì?
Phí futures OKX được tính khi lệnh khớp, tách biệt với phí spot. Phí được tính trên giá trị danh nghĩa của vị thế nhân với tỷ lệ phí áp dụng, khác nhau cho maker/taker và cấp Regular/VIP.
Ước tính chi phí giao dịch futures OKX: phí mở, phí đóng, maker vs taker, tác động đòn bẩy và tiết kiệm VIP.
= 100 × 0.01 BTC
47.50 USDT
Giá Trị Danh Nghĩa Vào: 95,000.00 USDT
Tỷ Lệ Phí Vào: 0.050% (Taker)
50.00 USDT
Giá Trị Danh Nghĩa Ra: 100,000.00 USDT
Tỷ Lệ Phí Ra: 0.050% (Taker)
97.50 USDT
Phí Mở Lệnh
47.50 USDT
Phí Đóng Lệnh
50.00 USDT
Margin Ban Đầu: 9,500.00 USDT
Phí % Trên Margin: 1.026%
Phí % Trên Lợi Nhuận: 1.95%
Phí Cấp Hiện Tại: 97.50 USDT
Phí Cấp Cao Hơn (VIP 1): 78.00 USDT
Tiết Kiệm Mỗi Giao Dịch: 19.50 USDT
P&L Gộp
+5,000.00 USDT
Tổng Phí Futures
-97.50 USDT
P&L Ròng
+4,902.50 USDT
Sử dụng mã giới thiệu OKX 26021839 khi đăng ký để kiểm tra xem bạn có thể mở khóa khoản tiết kiệm phí tiềm năng hay không.
Lợi ích cuối cùng phụ thuộc vào luồng giới thiệu và ưu đãi hiển thị trên OKX.
Phí futures OKX được tính khi lệnh khớp, tách biệt với phí spot. Phí được tính trên giá trị danh nghĩa của vị thế nhân với tỷ lệ phí áp dụng, khác nhau cho maker/taker và cấp Regular/VIP.
Công thức chính thức OKX: Phí = Tỷ lệ × (Số hợp đồng × Hệ số nhân × Kích thước hợp đồng × Giá khớp). Ví dụ: 100 hợp đồng BTCUSDT với 1 BTC danh nghĩa tại giá 20.000 USDT, tỷ lệ taker 0,05% = phí 10 USDT; maker 0,02% = phí 4 USDT.
Lệnh Maker cung cấp thanh khoản và thường có tỷ lệ thấp hơn. Lệnh Taker lấy thanh khoản và trả tỷ lệ cao hơn. Trader tần suất cao sẽ thấy sự khác biệt tích lũy đáng kể theo khối lượng tháng.
Đòn bẩy không trực tiếp thay đổi tỷ lệ phí, nhưng vì phí được tính trên giá trị danh nghĩa (không phải chỉ margin), áp lực phí so với margin tăng khi đòn bẩy cao hơn. Đặc biệt quan trọng với scalping.
OKX đặt cấp độ phí dựa trên tài sản quản lý (AUM) và khối lượng giao dịch 30 ngày, cập nhật hàng ngày. Cấp VIP càng cao, tỷ lệ maker và taker càng thấp.
| Cấp Độ Người Dùng | Maker | Taker |
|---|---|---|
| Regular | 0.020% | 0.050% |
| VIP 1 | 0.016% | 0.040% |
| VIP 2 | 0.014% | 0.035% |
| VIP 3 | 0.012% | 0.030% |
| VIP 4 | 0.010% | 0.028% |
| VIP 5 | 0.008% | 0.025% |
| VIP 6 | 0.005% | 0.022% |
| VIP 7 | 0.000% | 0.020% |
| VIP 8 | -0.005% | 0.018% |
| VIP 9 | -0.008% | 0.015% |
FAQ chính thức OKX cho biết với futures perpetual và kỳ hạn ký quỹ USDT/USDC, phí = tỷ lệ × hợp đồng × hệ số nhân × kích thước hợp đồng × giá khớp.
Có. OKX giải thích rằng phí được tính khi lệnh khớp, vì vậy người dùng nên ước tính cả chi phí vào và ra.
Thông thường là có. Các ví dụ chính thức của OKX sử dụng tỷ lệ maker thấp hơn taker, minh họa sự khác biệt rõ ràng.
OKX cho biết cấp Regular và VIP dựa trên tài sản quản lý và khối lượng giao dịch 30 ngày, cập nhật hàng ngày.
Đòn bẩy không trực tiếp thay đổi tỷ lệ phí, nhưng có thể khiến phí cảm thấy lớn hơn so với margin vì phí được tính trên giá trị danh nghĩa, không chỉ trên margin ký gửi.
So Sánh: